Danh bạ cảng
Cảng biển tại Việt Nam
99 cảng tại Việt Nam. Chọn cảng trên bản đồ hoặc trong danh sách.
Hồ sơ thị trường: Việt Nam Sân bay: Việt Nam
Quần đảo Hoàng Sa (Việt Nam)Quần đảo Trường Sa (Việt Nam)
Cảng biểnThủ đôThành phố
| Cảng | UN/LOCODE | Tỉnh/bang | Chức năng |
|---|---|---|---|
| Ho Chi Minh City ★ | VNSGN | SG | Cảng biển, Bến đường bộ, Sân bay, Bưu chính, Cảng cạn (ICD) |
| Haiphong ★ | VNHPH | HP | Cảng biển, Ga đường sắt, Bến đường bộ, Sân bay |
| Cai Mep International Terminal ★ | VNCMT | 43 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Dung Quat | VNDQT | 29 | Cảng biển, Bến đường bộ, Sân bay, Cảng cạn (ICD) |
| Cam Lâm | VNBAN | 34 | Cảng biển, Ga đường sắt, Bến đường bộ |
| Can Tho | VNVCA | CT | Cảng biển, Bến đường bộ, Sân bay |
| Chu Lai | VNC8Q | 27 | Cảng biển, Bến đường bộ, Sân bay |
| Hanoi | VNHAN | HN | Cảng biển, Sân bay, Bưu chính |
| ICD Sotrans | VNSTR | SG | Cảng biển, Bến đường bộ, Cảng cạn (ICD) |
| ICD TRANSIMEX THU DUC | VNITX | SG | Cảng biển, Bến đường bộ, Cảng cạn (ICD) |
| Nam Hai Dinh Vu Port | VNNHD | HP | Cảng biển, Ga đường sắt, Bến đường bộ |
| Nhon Trach | VNNHT | 39 | Cảng biển, Bến đường bộ, Cảng cạn (ICD) |
| Quy Nhon | VNUIH | 31 | Cảng biển, Bến đường bộ, Sân bay |
| Vung Tau | VNVUT | 43 | Cảng biển, Bến đường bộ, Sân bay |
| Ba Ngoi | VNBNO | 34 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Bèn Nghè | VNBNG | SG | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Binh Duong Terminal | VNBDG | 57 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Binh Minh | VNBMH | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Bông Sen | VNBSE | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Cai Cui Port | VNCCU | CT | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Cát Lái | VNCLI | SG | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Cat Lai Oil Port | VNOCL | SG | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Chan May Port | VNCMY | 26 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Chua Ve Terminal | VNCVE | HP | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Cua Cam Terminal | VNCCA | HP | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Cua Lo | VNCUA | 22 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Cua Viet Port | VNCUV | 25 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Culao | VNCLO | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Da Nang | VNDAD | 27 | Cảng biển, Sân bay |
| Dinh Vu Terminal | VNDVU | HP | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Doan Xa Terminal | VNDXA | HP | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Dông Hài | VNDN3 | 23 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Dong Nai | VNDNA | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Dong Thap | VNDTH | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Dong Xuyen Port | VNDXN | 43 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Go Dau A Terminal | VNGDA | 39 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Go Dau B Terminal | VNGDB | 39 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Ha Long | VNHLG | 13 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Hai Son | VNHSN | DN | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Hiep Phuoc Port | VNSPC | SG | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Ky Ha Quang Nam Terminal | VNKYQ | 27 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Ky Ha Terminal | VNKYH | 27 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Long Binh | VNLBN | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Long Binh Tan | VNLBT | 39 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Lotus Port | VNLPO | SG | Cảng biển, Bến đường bộ |
| My Thoi | VNMTH | 53 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Nam Can Port | VNNCN | 59 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Nghe Tinh | VNNGT | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Nghi Son | VNNGH | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Nguyen Van Troi Port | VNNVT | DN | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Nha Be Oil Port | VNONB | SG | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Ninh Hòa | VNNIH | 34 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Phú Bai | VNPHB | 26 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Phu Quoc | VNPQC | — | Cảng biển, Sân bay |
| Phuóc Long | VNPHG | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Phuoc Long ICD | VNIPH | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Quäng Bình | VNQBH | 24 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Quang Ninh | VNQNH | 13 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Rao Qua | VNRQU | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Sa Déc | VNSAD | 45 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Sai Gon Port | VNCSG | SG | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Saigon ITV/Phu My | VNSIT | 43 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Saigon Petro Oil Terminal | VNOSP | SG | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Song Han 9 | VNSH9 | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Tan Cang - Mien Trung Terminal | VNTMT | 31 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Tan Cang Qui Nhon | VNQNT | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Tan Canh | VNTCN | 41 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Tân Thuan Dông | VNTTD | SG | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Thi Nai Port | VNTNA | 31 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Thu Dau Mot | VNTHD | 05 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Thuan An | VNTHU | 31 | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Tien Sa Terminal | VNDTS | DN | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Tra Noc | VNTNO | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Transvina Terminal | VNTVN | HP | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Vietnam Lee & Man Port | VNLMP | 73 | Cảng biển, Cảng cạn (ICD) |
| Vinh | VNVNH | 22 | Cảng biển, Sân bay |
| Vinh Long | VNVLG | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| Vung Ro | VNVRO | — | Cảng biển, Bến đường bộ |
| B12 Oil Terminal | VNOTW | 13 | Cảng biển |
| Bach Ho | VNBHO | 40 | Cảng biển |
| Ben Dam Con Dao Terminals | VNBCD | 43 | Cảng biển |
| Ben Tre | VNTRE | 50 | Cảng biển |
| Binh Long Port | VNBLG | 44 | Cảng biển |
| Bong Son | VNHNH | — | Cảng biển |
| Cai Mep | VNTOT | 43 | Cảng biển |
| Dam Mon | VNDMO | 34 | Cảng biển |
| Hon La Port | VNHLP | 24 | Cảng biển |
| Long An International Port | VNLAP | 41 | Cảng biển |
| Long Thanh | VNLTH | — | Cảng biển |
| Rang Dong | VNRDG | — | Cảng biển |
| Son Duong Port | VNSDP | 23 | Cảng biển |
| Song Doc | VNSON | — | Cảng biển |
| Su Tu Den | VNSTD | 40 | Cảng biển |
| Tan Cang Hiep Phuoc Port | VNHPP | SG | Cảng biển |
| Thanh Phuoc Port | VNTPP | 57 | Cảng biển |
| Van Phong | VNVPH | HP | Cảng biển |
| Vat Cach | VNVCH | — | Cảng biển |
| Vinalines Hau Giang Port | VNVHG | 73 | Cảng biển |
| Vung Áng | VNVAG | — | Cảng biển |
Nguồn: UN/LOCODE (UNECE), các địa điểm có chức năng cảng được cơ quan quốc gia phê duyệt. Toạ độ là gần đúng.